Từ
渐渐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
渐渐 (jiàn jiàn) là một từ tiếng Trung: dần dần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 渐渐
副 phó từ
dần dần
春天来了,天气渐渐暖和了。
Mùa xuân đã đến, và thời tiết dần dần ấm lên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
渐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
渐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
斩 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét