Từ
涌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
涌 (yǒng) là một từ tiếng Trung: dâng trào; tuôn ra; ào ạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涌
动 động từ
dâng trào; tuôn ra; ào ạt
泪水涌出了眼眶。
Nước mắt dâng trào trong khóe mắt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
涌 — dâng trào; tuôn ra; ào ạt
Cấu trúc & nét viết
涌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét