Từ
洞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
洞 (dòng) là một từ tiếng Trung: lỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洞
名 danh từ
lỗ
墙上有个洞。
Có một lỗ trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
洞 — lỗ
Cấu trúc & nét viết
洞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
同 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét