Từ
泡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
泡 (pào) là một từ tiếng Trung: bong bóng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泡
名 danh từ
bong bóng
鱼吐了一个泡。
Con cá thổi một bong bóng.
动 động từ
ngâm
我喜欢泡茶喝。
Tôi thích pha trà để uống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
泡 — bong bóng
Cấu trúc & nét viết
泡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
包 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét