Từ
池 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
池 (chí) là một từ tiếng Trung: ao. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 池
名 danh từ
ao
公园里有一个美丽的池。
Có một cái ao đẹp trong công viên.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
池 — ao
Cấu trúc & nét viết
池 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
也 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét