Từ
桥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
桥 (qiáo) là một từ tiếng Trung: cầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 桥
名 danh từ
cầu
河上有一座古老的石桥。
Trên sông có một cây cầu đá cổ kính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
桥 — cầu
Cấu trúc & nét viết
桥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
乔 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét