Từ
松 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
松 (sōng) là một từ tiếng Trung: lỏng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 松
形 tính từ
lỏng
这条裤子太松了。
Chiếc quần này quá rộng.
动 động từ
nới lỏng
把绳子松一点。
Nới lỏng sợi dây một chút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
松 — lỏng
Cấu trúc & nét viết
松 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
公 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét