Từ
撞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
撞 (zhuàng) là một từ tiếng Trung: va chạm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撞
动 động từ
va chạm
他不小心撞到了桌子。
Anh ấy vô tình va vào cái bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撞 — va chạm
Cấu trúc & nét viết
撞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
童 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét