Từ
摆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
摆 (bǎi) là một từ tiếng Trung: đặt, bày, sắp xếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摆
动 động từ
đặt, bày, sắp xếp
她在桌子上摆了一束花。
Cô ấy đặt một bó hoa trên bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摆 — đặt, bày, sắp xếp
Cấu trúc & nét viết
摆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét