Từ
搭 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
搭 (dā) là một từ tiếng Trung: dựng; đi (phương tiện); kết hợp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搭
动 động từ
dựng; đi (phương tiện); kết hợp
我们要搭一个帐篷。
Chúng ta cần dựng một cái lều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搭 — dựng; đi (phương tiện); kết hợp
Cấu trúc & nét viết
搭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
荅 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét