Từ
挺拔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挺拔 (tǐng bá) là một từ tiếng Trung: thẳng và cao vút. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挺拔
形 tính từ
thẳng và cao vút
这些松树长得很挺拔。
Những cây thông này mọc rất thẳng và cao vút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
挺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
拔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét