Từ
扣 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
扣 (kòu) là một từ tiếng Trung: cài; buộc; khấu trừ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扣
动 động từ
cài; buộc; khấu trừ
他把衣服扣好了。
Anh ấy đã cài áo.
名 danh từ
khuy; khóa
这个扣很结实。
Khuy này rất chắc chắn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
扣 — cài; buộc; khấu trừ
Cấu trúc & nét viết
扣 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét