Từ
尴尬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
尴尬 (gān gà) là một từ tiếng Trung: lúng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 尴尬
形 tính từ
lúng túng
他说错话了,感到很尴尬。
Anh ấy nói sai lời và cảm thấy rất lúng túng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
尴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
监 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
尬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét