Từ

尴尬 (gān gà) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

尴尬 (gān gà) là một từ tiếng Trung: lúng túng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 尴尬

形 xíng tính từ

lúng túng

他说错话了,感到很尴尬。

tā shuō cuò huà le gǎn dào hěn gān gà

Anh ấy nói sai lời và cảm thấy rất lúng túng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

尴 gān — ngượng, khó xử trong các tình huống xã hội

尬 gà — vụng về, khó khăn hoặc căng thẳng

Cấu trúc & nét viết
1 尴 gān — (phương ngữ) xem «尴尬»: ① rơi vào tình huống khó xử, bối rối; ② (vẻ mặt, thái độ) không tự nhiên, lúng túng

尴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 尬 gà — xem 尴尬: ① ở trong tình huống khó xử; ② (thái độ, vẻ mặt) gượng gạo, không tự nhiên

尬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét