Từ
墙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
墙 (qiáng) là một từ tiếng Trung: tường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 墙
名 danh từ
tường
他在墙上挂了一幅画。
Anh ấy treo một bức tranh trên tường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
墙 — tường
Cấu trúc & nét viết
墙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
啬 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét