Từ
哨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
哨 (shào) là một từ tiếng Trung: lính gác, còi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哨
名 danh từ
lính gác, còi
士兵在门口站哨。
Người lính đứng gác ở cổng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
哨 — lính gác, còi
Cấu trúc & nét viết
哨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét