Từ
咳嗽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
咳嗽 (ké sòu) là một từ tiếng Trung: ho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 咳嗽
动 động từ
ho
他感冒了,一直咳嗽。
Anh ấy bị cảm và cứ ho mãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
咳 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
嗽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
欶 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét