Từ
吧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
吧 (ba) là một từ tiếng Trung: trợ từ biểu thị gợi ý, phỏng đoán hoặc làm mềm giọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吧
助 trợ từ
trợ từ biểu thị gợi ý, phỏng đoán hoặc làm mềm giọng
我们去公园吧。
Chúng ta đi công viên đi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吧 — trợ từ biểu thị gợi ý, phỏng đoán hoặc làm mềm giọng
Cấu trúc & nét viết
吧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
巴 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét