Từ
你 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
你 (nǐ) là một từ tiếng Trung: bạn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 你
代 đại từ
bạn
你好吗?
Bạn khỏe không?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
你 — bạn
Cấu trúc & nét viết
你 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
尔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét