Từ

爬 (pá) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

爬 (pá) là một từ tiếng Trung: bò, leo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 爬

动 dòng động từ

bò, leo

我们明天去爬山。

wǒ men míng tiān qù pá shān

Ngày mai chúng tôi sẽ đi leo núi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

爬 pá — bò, leo

Cấu trúc & nét viết