Từ
册 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
册 (cè) là một từ tiếng Trung: quyển; lượng từ cho sách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 册
量 lượng từ
quyển; lượng từ cho sách
我买了三册书。
Tôi đã mua ba quyển sách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
册 — quyển; lượng từ cho sách
Cấu trúc & nét viết
册 là bộ thủ trong 1 chữ
册 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét