Từ
渴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
渴 (kě) là một từ tiếng Trung: khát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 渴
形 tính từ
khát
我很渴,想喝水。
Tôi rất khát, muốn uống nước.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
渴 — khát
Cấu trúc & nét viết
渴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
曷 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét