Từ

泰斗 (tài dǒu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

泰斗 (tài dǒu) là một từ tiếng Trung: nhân vật hàng đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 泰斗

名 míng danh từ

nhân vật hàng đầu

鲁迅被认为是中国现代文学的泰斗。

Lǔ Xùn bèi rèn wéi shì Zhōng guó xiàn dài wén xué de tài dǒu

Lỗ Tấn được coi là nhân vật hàng đầu trong văn học hiện đại Trung Quốc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

泰 tài — tối cao, vĩ đại (từ Thái Sơn)

斗 dǒu — ngôi sao dẫn đường (từ Bắc Đẩu)

Cấu trúc & nét viết
1 泰 tài — bình an; yên tĩnh

泰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

泰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 斗 dǒu — đơn vị thể tích bằng 10 lít (10 斗 = 1 石)
Xpinyin
斗 là bộ thủ trong 6 chữ

斗 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét