Chữ

泰

tài HSK 7
泰 tài HSK 7
  • 1. bình an; yên tĩnh
  • 2. nhất; cực kỳ
  • 3. (văn viết) quá; thái quá
  • 4. họ
  • 5. Thái Lan
  • 6. (văn viết) tốt; lành
  • 7. xem "泰山": núi Thái Sơn, Đông Nhạc trong ngũ nhạc ở trung bộ Sơn Đông; nghĩa rộng: nhạc phụ
Từ dùng 泰 như tài (1)
Cấu trúc & nét viết
泰 tài — bình an; yên tĩnh

泰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

泰 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét