Từ
汤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
汤 (tāng) là một từ tiếng Trung: súp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 汤
名 danh từ
súp
这汤很好喝。
Súp này rất ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
汤 — súp
Cấu trúc & nét viết
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét