Từ
染 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
染 (rǎn) là một từ tiếng Trung: nhuộm; làm bẩn; nhiễm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 染
动 động từ
nhuộm; làm bẩn; nhiễm
她把头发染成了红色。
Cô ấy nhuộm tóc màu đỏ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
染 — nhuộm; làm bẩn; nhiễm
Cấu trúc & nét viết
染 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét