Từ
束 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
束 (shù) là một từ tiếng Trung: bó, chùm (lượng từ). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 束
量 lượng từ
bó, chùm (lượng từ)
她买了一束鲜花。
Cô ấy đã mua một bó hoa tươi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
束 — bó, chùm (lượng từ)
Cấu trúc & nét viết
束 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét