Từ
握 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
握 (wò) là một từ tiếng Trung: nắm; cầm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 握
动 động từ
nắm; cầm
她握着妈妈的手。
Cô ấy nắm tay mẹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
握 — nắm; cầm
Cấu trúc & nét viết
握 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
屋 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét