Từ
挡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
挡 (dǎng) là một từ tiếng Trung: chặn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挡
动 động từ
chặn
这棵树挡住了阳光。
Cây này chặn ánh sáng mặt trời.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挡 — chặn
Cấu trúc & nét viết
挡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
当 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét