Từ
挠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挠 (náo) là một từ tiếng Trung: gãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挠
动 động từ
gãi
他挠了挠头,不知道该说什么。
Anh ấy gãi đầu, không biết nên nói gì.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挠 — gãi
Cấu trúc & nét viết
挠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
尧 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét