Từ
哪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
哪 (nǎ) là một từ tiếng Trung: nào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哪
代 đại từ
nào
你住在哪个城市?
Bạn sống ở thành phố nào?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
哪 — nào
Cấu trúc & nét viết
哪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
那 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét