Từ
呜咽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
呜咽 (wū yè) là một từ tiếng Trung: nức nở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呜咽
动 động từ
nức nở
她听到噩耗后在角落里呜咽。
Cô ấy nức nở trong góc sau khi nghe tin dữ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
呜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
乌 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
咽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
因 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét