Từ
呀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
呀 (yā) là một từ tiếng Trung: à (trợ từ cảm thán). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呀
叹 thán từ
à (trợ từ cảm thán)
天呀,这么多人!
Trời ơi, đông người quá!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
呀 — à (trợ từ cảm thán)
Cấu trúc & nét viết
呀 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
牙 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét