Từ
吻 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
吻 (wěn) là một từ tiếng Trung: hôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吻
动 động từ
hôn
他吻了她的额头。
Anh ấy hôn lên trán cô ấy.
名 danh từ
nụ hôn
这是他们的第一个吻。
Đây là nụ hôn đầu tiên của họ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吻 — hôn
Cấu trúc & nét viết
吻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét