Từ
倍 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
倍 (bèi) là một từ tiếng Trung: lần. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倍
量 lượng từ
lần
他的工资是我的两倍。
Lương của anh ấy gấp đôi lương của tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
倍 — lần
Cấu trúc & nét viết
倍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
咅 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét