Từ
俊 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
俊 (jùn) là một từ tiếng Trung: đẹp trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 俊
形 tính từ
đẹp trai
这个男孩长得很俊。
Cậu bé này trông rất đẹp trai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
俊 — đẹp trai
Cấu trúc & nét viết
俊 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
夋 là bộ thủ trong 7 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét