Từ
侧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
侧 (cè) là một từ tiếng Trung: bên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 侧
名 danh từ
bên
他站在路的左侧。
Anh ấy đứng ở bên trái đường.
动 động từ
nghiêng sang một bên
他侧着头仔细听。
Anh ấy nghiêng đầu để lắng nghe cẩn thận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
侧 — bên
Cấu trúc & nét viết
侧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
则 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét