Từ

舅舅 (jiù jiu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

舅舅 (jiù jiu) là một từ tiếng Trung: cậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 舅舅

名 míng danh từ

cậu

我舅舅是一位医生。

wǒ jiù jiu shì yí wèi yī shēng

Cậu tôi là bác sĩ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

舅 jiù — cậu (dạng cơ bản)

舅 jiù / jiu — lặp lại để dùng thân mật

Phát âm theo ngữ cảnh: jiu

Cấu trúc & nét viết
1 舅 jiù — cậu

舅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 舅 jiù / jiu — cậu

舅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 臼 jiù — cối đá dùng để giã hoặc nghiền thóc gạo
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
2.2 男 nán — nam, đực (đối lập với "女")
男 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét