Từ
舅舅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
舅舅 (jiù jiu) là một từ tiếng Trung: cậu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 舅舅
名 danh từ
cậu
我舅舅是一位医生。
Cậu tôi là bác sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
舅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
男 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
舅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
臼 là bộ thủ trong 4 chữ
男 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét