Từ
乃 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
乃 (nǎi) là một từ tiếng Trung: như vậy; do đó; là (văn học). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 乃
副 phó từ
như vậy; do đó; là (văn học)
失败乃成功之母
Thất bại là mẹ của thành công
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
乃 — như vậy; do đó; là (văn học)
Cấu trúc & nét viết
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
乃 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét