Từ
蓝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
蓝 (lán) là một từ tiếng Trung: xanh lam. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 蓝
形 tính từ
xanh lam
天空是蓝色的。
Bầu trời màu xanh lam.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
蓝 — xanh lam
Cấu trúc & nét viết
蓝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
监 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét