Từ
给 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
给 (gěi) là một từ tiếng Trung: cho. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 给
动 động từ
cho
我给你一本书。
Tôi cho bạn một quyển sách.
介 giới từ
cho
妈妈给孩子讲故事。
Mẹ kể chuyện cho con nghe.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
给 — cho
Cấu trúc & nét viết
给 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét