Từ
淘 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
淘 (táo) là một từ tiếng Trung: rửa; vo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 淘
动 động từ
rửa; vo
她在淘米准备做饭。
Cô ấy đang vo gạo để chuẩn bị nấu cơm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
淘 — rửa; vo
Cấu trúc & nét viết
淘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét