Từ
涨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
涨 (zhǎng) là một từ tiếng Trung: tăng, dâng lên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 涨
动 động từ
tăng, dâng lên
今天物价又涨了。
Hôm nay giá cả lại tăng rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
涨 — tăng, dâng lên
Cấu trúc & nét viết
涨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
张 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét