Từ
泼 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
泼 (pō) là một từ tiếng Trung: plạt, tạt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泼
动 động từ
plạt, tạt
小孩把水泼在地上。
Đứa trẻ tạt nước xuống sàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
泼 — plạt, tạt
Cấu trúc & nét viết
泼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét