Từ
掏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
掏 (tāo) là một từ tiếng Trung: lấy ra, móc ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掏
动 động từ
lấy ra, móc ra
他从口袋里掏出钱包。
Anh ấy lấy ví ra từ túi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
掏 — lấy ra, móc ra
Cấu trúc & nét viết
掏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
匋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét