Từ
捎 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
捎 (shāo) là một từ tiếng Trung: mang theo, chuyển (tin nhắn/đồ vật). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 捎
动 động từ
mang theo, chuyển (tin nhắn/đồ vật)
请帮我捎个口信给他。
Làm ơn giúp tôi chuyển lời nhắn cho anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
捎 — mang theo, chuyển (tin nhắn/đồ vật)
Cấu trúc & nét viết
捎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
肖 là bộ thủ trong 12 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét