Từ
拨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拨 (bō) là một từ tiếng Trung: gạt sang; quay số. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拨
动 động từ
gạt sang; quay số
她轻轻拨开头发。
Cô ấy nhẹ nhàng gạt tóc sang một bên.
量 lượng từ
nhóm (lượng từ chỉ nhóm người hoặc vật)
来了一拨客人。
Một nhóm khách đã đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拨 — gạt sang; quay số
Cấu trúc & nét viết
拨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
发 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét