Từ
拌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拌 (bàn) là một từ tiếng Trung: trộn, khuấy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拌
动 động từ
trộn, khuấy
我喜欢吃凉拌黄瓜。
Tôi thích ăn dưa chuột trộn lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拌 — trộn, khuấy
Cấu trúc & nét viết
拌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
半 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét