Từ
拆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
拆 (chāi) là một từ tiếng Trung: tháo dỡ; phá dỡ; mở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拆
动 động từ
tháo dỡ; phá dỡ; mở
工人正在拆旧房子。
Công nhân đang phá dỡ ngôi nhà cũ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拆 — tháo dỡ; phá dỡ; mở
Cấu trúc & nét viết
拆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
斥 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét