Từ
押 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
押 (yā) là một từ tiếng Trung: cầm cố; giam giữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 押
动 động từ
cầm cố; giam giữ
他把房子押给银行了。
Anh ấy đã cầm cố ngôi nhà cho ngân hàng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
押 — cầm cố; giam giữ
Cấu trúc & nét viết
押 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét