Từ
坠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坠 (zhuì) là một từ tiếng Trung: rơi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坠
动 động từ
rơi
飞机从天空坠落了。
Máy bay rơi từ trên trời xuống.
名 danh từ
hoa tai, mặt dây chuyền
她戴着一对玉坠。
Cô ấy đang đeo một đôi hoa tai ngọc bích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
坠 — rơi
Cấu trúc & nét viết
坠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét